Lý giải những ký hiệu viết tắt trong ô tô mà không phải ai cũng biết

Nhận biết những thuật ngữ thông dụng và ký hiệu viết tắt trên ô tô có thể giúp người dùng được hỗ trợ đắc lực trong quá trình vận hành xe.

 

Ký hiệu SRS airbag trên vô lăng thể hiện hệ thống túi khí giảm va đập bổ sung.
Ký hiệu SRS airbag trên vô lăng thể hiện hệ thống túi khí giảm va đập bổ sung.

Đối với lái xe mới hoặc người mới tìm hiểu về ô tô, có nhiều thuật ngữ ô tô được viết tắt với những đặc điểm, đặc tính riêng nhằm giúp người dùng nhận biết và hỗ trợ người dùng trong quá trình lái xe. Theo các chuyên gia Mazdavietnam  hiểu biết những thuật ngữ được viết tắt trong ô tô không chỉ giúp hỗ trợ người lái khi vận hành xe mà còn giúp người dùng lựa chọn được chiếc xe ưng ý và phù hợp với nhu cầu.

Dưới đây Mazdavietnam xin gửi tới quý khách hàng những ký hiệu viết tắt thường thấy trên ô tô và sử dụng trong các mẫu xe ô tô Mazda.

Thông sốKý hiệuTên đầy đủTính năng
Hộp sốCVTContinuous Variable TransmissionHộp số tự động vô cấp/biến thiên vô cấp
ATAutomatic TransmissionHộp số tự động
MTManual TransmissionHộp số sàn/số tay
DCTDual Clutch TransmissionHộp số ly hợp kép
Hệ thống an toànABSAnti-lock Braking SystemHệ thống chống bó cứng phanh
BABrake AssistantHệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp
EBDElectronic Brake DistributionHệ thống phân phối lực phanh điện tử
AEBAutomatic Emergency BrakingPhanh tự động khẩn cấp
ESPElectronic Stability ProgramHệ thống cân bằng điện tử
DSCDynamic Stability Control
VSCVehicle Stability Control
TCS/TRC Traction Control SystemHệ thống kiểm soát lực kéo/chống trượt
ASRAnti-slip Regulator
CLCenter LockingHệ thống khóa trung tâm
ACC/CCAdaptive Cruise ControlKiểm soát hành trình chủ động
EDCElectronic Damper ControlHệ thống giảm xóc điều khiển điện tử
HSA/HACHill-start Assist ControlHệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
EASElectronic Air SuspensionHệ thống treo khí nén điện tử
ANCAnti-noise cancellingHệ thống chống ồn chủ động
Hệ dẫn độngFWDFront Wheel DriveHệ thống dẫn động cầu trước
RWDRear Wheel DriveHệ thống dẫn động cầu sau
4WD/4×4Four Wheel DriveHệ thống dẫn động 4 bánh bán thời gian
AWDAll-Wheel DriveHệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian
Động cơGDIGasoline Direct InjectionHệ thống phun xăng trực tiếp
VTECVariable valve Timing and lift Electronic ControlHệ thống điều khiển van biến thiên
EFIElectronic fuel InjectionHệ thống phun nhiên liệu điện tử
TurboĐộng cơ tăng áp
CRDiCommon Rail Diesel InjectionHệ thống phân phối và phun nhiên liệu trực tiếp dành cho động cơ diesel
VVT-iVariable Valve Timing with IntelligenceHệ thống điều khiển xupap với góc mở biến thiên thông minh
DOHCDouble Overhead CamshaftĐộng cơ sử dụng trục cam đôi trên đỉnh máy.
SOHCSingle Overhead CamshaftĐộng cơ sử dụng một trục cam duy nhất trên đỉnh máy.
Tiện nghiESRElectric SunroofCửa sổ trời chỉnh điện
EDMElectric Door MirrorsGương điều khiển điện
E/WElectric WindowsCửa chỉnh điện
HWWHeadlamp Wash/WipeHệ thống rửa đèn pha
HUDHead-up DisplayMàn hình hiển thị trên kính lái
SRS airbagSupplemental Restraint System airbagHệ thống túi khí giảm va đập bổ sung
A/C Air ConditioningHệ thống điều hòa

 

SHARE